Các thuật ngữ phổ biến trong website

 12/09/2026  508

Các thuật ngữ trong website là những khái niệm thường được sử dụng trong quá trình xây dựng, thiết kế, lập trình và vận hành website, từ tên miền, hosting, giao diện UI/UX đến cấu trúc trang, chức năng và hệ thống quản trị, vì vậy hiểu rõ những thuật ngữ này giúp quý khách dễ dàng trao đổi với đơn vị thiết kế và nắm được các thành phần cơ bản của một website.

1. Các thuật ngữ phổ biến trong website là gì?

Các thuật ngữ phổ biến trong website là những khái niệm chuyên môn dùng để mô tả các thành phần, công nghệ, giao diện, cấu trúc, chức năng và hệ thống quản trị của một website, trong đó mỗi thuật ngữ đảm nhận một vai trò riêng nhưng có mối liên hệ với nhau để tạo thành một website hoàn chỉnh. Việc hiểu đúng những thuật ngữ này giúp quý khách dễ dàng tiếp nhận thông tin, đưa ra yêu cầu phù hợp và đánh giá chính xác hơn các hạng mục trong quá trình thiết kế website.

Các thuật ngữ cơ bản trong website

2. Các thuật ngữ cơ bản trong thiết kế website

Các thuật ngữ cơ bản trong thiết kế website là nhóm khái niệm nền tảng liên quan đến những thành phần cần thiết để một website có thể tồn tại và hoạt động trên Internet, trong đó Website, Domain, Hosting, Server và SSL là những thuật ngữ quý khách thường gặp khi bắt đầu triển khai một dự án website mới.

2.1. Website

Website là một tập hợp các trang thông tin được xây dựng và lưu trữ trên máy chủ, cho phép người dùng truy cập thông qua Internet bằng một địa chỉ cụ thể, có thể được sử dụng để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ, cung cấp thông tin, bán hàng hoặc thực hiện các hoạt động trực tuyến tùy theo mục đích của chủ sở hữu.

2.2. Domain

Domain hay tên miền là địa chỉ riêng được sử dụng để người dùng truy cập vào website thay vì phải ghi nhớ địa chỉ IP của máy chủ, chẳng hạn như tên thương hiệu kết hợp với các đuôi tên miền phổ biến như .vn, .com hoặc .com.vn. Một domain phù hợp nên ngắn gọn, dễ nhớ và có sự liên kết với thương hiệu hoặc lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

2.3. Hosting

Hosting là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ dữ liệu website trên máy chủ có kết nối Internet, bao gồm mã nguồn, hình ảnh, cơ sở dữ liệu và các tài nguyên cần thiết để website hoạt động. Dung lượng, tài nguyên và chất lượng hosting có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành, tốc độ phản hồi và sự ổn định của website khi có người dùng truy cập.

2.4. Server

Server hay máy chủ là hệ thống máy tính được sử dụng để lưu trữ, xử lý và cung cấp dữ liệu cho website khi có yêu cầu từ người dùng, trong đó server có thể được cấu hình với nhiều mức tài nguyên khác nhau tùy theo quy mô và nhu cầu sử dụng. Đối với những website có lượng truy cập lớn hoặc nhiều chức năng phức tạp, việc lựa chọn tài nguyên máy chủ phù hợp là yếu tố cần được quan tâm.

2.5. SSL

SSL (Secure Sockets Layer) là chứng chỉ bảo mật giúp mã hóa dữ liệu trao đổi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ website, từ đó tăng mức độ an toàn trong quá trình truy cập và truyền tải thông tin. Website sử dụng SSL thường hoạt động thông qua giao thức HTTPS và đặc biệt cần thiết đối với những website có đăng nhập, biểu mẫu thu thập thông tin hoặc giao dịch trực tuyến.

Xem thêm: Bảo mật SSL là gì?

Các thuật ngữ về giao diện website

3. Các thuật ngữ về giao diện website

Các thuật ngữ về giao diện website là nhóm khái niệm mô tả cách website được thiết kế, trình bày và tương tác với người dùng, bao gồm UI, UX, Responsive, Layout, Header, Footer, Menu, Banner, Slider và CTA. Đây là những thành phần có ảnh hưởng trực tiếp đến diện mạo, khả năng sử dụng và trải nghiệm của người truy cập trên website.

3.1. UI

UI (User Interface) là giao diện người dùng, tập trung vào cách các thành phần trực quan của website được thiết kế và trình bày như màu sắc, font chữ, hình ảnh, biểu tượng, nút bấm, khoảng cách và bố cục. Một giao diện UI được thiết kế tốt giúp website có tính thẩm mỹ, đồng nhất với nhận diện thương hiệu và tạo ấn tượng chuyên nghiệp với người truy cập.

3.2. UX

UX (User Experience) là trải nghiệm người dùng trong quá trình truy cập và tương tác với website, bao gồm cách người dùng tìm kiếm thông tin, di chuyển giữa các trang, sử dụng chức năng và hoàn thành các thao tác cần thiết. UX tốt giúp website dễ sử dụng, bố cục logic và giảm những thao tác không cần thiết trong quá trình khách hàng tìm hiểu sản phẩm hoặc dịch vụ.

Xem thêm: UX/UI là gì? 

3.3. Responsive

Responsive hay Responsive Web Design là phương pháp thiết kế giúp giao diện website tự động điều chỉnh để phù hợp với nhiều kích thước màn hình và thiết bị như máy tính, máy tính bảng và điện thoại. Nhờ Responsive, nội dung, hình ảnh, menu và các thành phần chức năng có thể được bố trí phù hợp với từng thiết bị, mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn.

3.4. Layout

Layout là bố cục của một trang website, thể hiện cách sắp xếp các khu vực nội dung, hình ảnh, tiêu đề, menu, nút chức năng và những thành phần khác trên giao diện. Một Layout hợp lý giúp phân chia thông tin rõ ràng, tạo sự cân đối về mặt thị giác và giúp người dùng nhanh chóng nhận biết những nội dung quan trọng trên trang.

3.5. Header

Header là khu vực nằm ở phía trên cùng của website, thường chứa logo, tên thương hiệu, menu điều hướng, thông tin liên hệ, nút đăng ký hoặc các thành phần quan trọng khác. Header thường được thiết kế thống nhất trên nhiều trang để giúp người dùng dễ nhận diện thương hiệu và thuận tiện di chuyển đến các khu vực chính của website.

3.6. Footer

Footer là khu vực nằm ở cuối trang website, thường được sử dụng để hiển thị thông tin doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại, email, liên kết đến các trang quan trọng, chính sách và thông tin bổ sung. Footer được thiết kế hợp lý giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin liên hệ hoặc tiếp tục truy cập những khu vực khác của website.

3.7. Menu

Menu là hệ thống điều hướng giúp người dùng di chuyển giữa các trang và nhóm nội dung khác nhau trên website, thường bao gồm các mục như Giới thiệu, Sản phẩm, Dịch vụ, Tin tức và Liên hệ. Một Menu được sắp xếp khoa học giúp người dùng dễ xác định vị trí thông tin cần tìm và tạo sự thuận tiện trong quá trình sử dụng website.

3.8. Banner

Banner là khu vực hình ảnh hoặc nội dung nổi bật được sử dụng để truyền tải thông điệp chính, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc thương hiệu. Banner thường được đặt tại những vị trí dễ nhận biết như đầu trang chủ và có thể kết hợp hình ảnh, tiêu đề, nội dung ngắn cùng nút CTA để thu hút sự chú ý của người truy cập.

3.9. Slider

Slider là thành phần giao diện cho phép hiển thị nhiều hình ảnh hoặc nội dung theo dạng trình chiếu trong cùng một khu vực, thường được sử dụng trên trang chủ để giới thiệu nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp khác nhau. Slider giúp tận dụng không gian giao diện nhưng cần được thiết kế hợp lý để không làm ảnh hưởng đến khả năng quan sát và trải nghiệm của người dùng.

3.10. CTA

CTA (Call To Action) là thành phần kêu gọi người dùng thực hiện một hành động cụ thể trên website như “Liên hệ ngay”, “Đăng ký tư vấn”, “Xem sản phẩm”, “Nhận báo giá” hoặc “Mua ngay”. CTA thường được thiết kế nổi bật và đặt tại những vị trí phù hợp nhằm hướng người dùng đến bước tiếp theo trong quá trình tìm hiểu sản phẩm hoặc dịch vụ.

Các thuật ngữ về cấu trúc website

4. Các thuật ngữ về cấu trúc website

Các thuật ngữ về cấu trúc website là những khái niệm liên quan đến cách tổ chức địa chỉ, nội dung, tiêu đề, dữ liệu và các thành phần kỹ thuật bên trong website, bao gồm URL, Title, Description, Schema, Heading, Robots, Sitemap và Page Speed. Những thành phần này góp phần tạo nên hệ thống website có cấu trúc rõ ràng, thuận tiện cho người dùng và dễ quản lý trong quá trình vận hành.

4.1. URL

URL (Uniform Resource Locator) là địa chỉ xác định vị trí của một tài nguyên trên Internet, chẳng hạn như một trang nội dung, sản phẩm, hình ảnh hoặc tài liệu trên website. Mỗi trang thường có một URL riêng để trình duyệt xác định và truy cập đúng nội dung, đồng thời cấu trúc URL hợp lý giúp website dễ tổ chức và quản lý.

4.2. Title

Title là tiêu đề của một trang website, được sử dụng để xác định nội dung chính mà trang đó cung cấp và thường được thể hiện ở khu vực tiêu đề của trình duyệt. Trong quá trình thiết kế và xây dựng website, hệ thống quản trị cần cho phép người dùng dễ dàng thiết lập và thay đổi Title phù hợp với từng trang nội dung.

4.3. Description

Description là phần mô tả ngắn được thiết lập cho một trang website nhằm cung cấp thông tin khái quát về nội dung của trang đó, giúp hệ thống và người quản trị xác định rõ chủ đề của từng trang. Description thường được thiết lập thông qua hệ thống quản trị và cần được xây dựng phù hợp với nội dung thực tế của website.

4.4. Schema

Schema là dạng dữ liệu có cấu trúc được triển khai trong mã nguồn nhằm cung cấp thêm thông tin về nội dung của website cho các hệ thống có khả năng đọc dữ liệu đó. Schema có thể được sử dụng để mô tả nhiều loại thông tin như doanh nghiệp, sản phẩm, sự kiện, bài viết hoặc thông tin liên hệ tùy theo nội dung website.

4.5. Heading

Heading là các thẻ tiêu đề được sử dụng để phân chia và tổ chức nội dung trên một trang website, thường bao gồm các cấp độ từ H1 đến H6. Việc phân cấp Heading hợp lý giúp nội dung được trình bày có hệ thống, người dùng dễ theo dõi và lập trình viên có thể xây dựng cấu trúc nội dung rõ ràng hơn.

4.6. Robots

Robots thường đề cập đến tệp Robots.txt được sử dụng để cung cấp hướng dẫn cho các chương trình tự động truy cập website về những khu vực được phép hoặc không được phép thu thập dữ liệu. Tệp này được đặt ở thư mục gốc của website và cần được cấu hình cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến khả năng truy cập những nội dung quan trọng.

4.7. Sitemap

Sitemap là sơ đồ website thể hiện danh sách hoặc cấu trúc các trang, URL và nội dung được tổ chức trên website, giúp doanh nghiệp hình dung tổng thể hệ thống nội dung và hỗ trợ việc quản lý website. Sitemap có thể được xây dựng dưới nhiều dạng tùy theo mục đích sử dụng và quy mô của website.

4.8. Page Speed

Page Speed là khái niệm dùng để nói đến tốc độ tải và khả năng phản hồi của một trang website khi người dùng truy cập, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mã nguồn, hình ảnh, máy chủ, tài nguyên CSS, JavaScript và các thành phần tích hợp. Tối ưu Page Speed giúp website phản hồi nhanh hơn và mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện cho người truy cập.

Các thuật ngữ về chức năng website

5. Các thuật ngữ về chức năng website

Các thuật ngữ về chức năng website là nhóm khái niệm mô tả những tính năng giúp website thực hiện các nhiệm vụ cụ thể ngoài việc hiển thị thông tin, từ Form, Search, Login đến E-commerce, Cart, API và Booking. Tùy theo lĩnh vực hoạt động, quý khách có thể lựa chọn và tích hợp những chức năng phù hợp với mục tiêu sử dụng website.

5.1. Form

Form hay biểu mẫu là chức năng cho phép người dùng nhập và gửi thông tin đến website, thường được sử dụng để đăng ký tư vấn, gửi yêu cầu liên hệ, đăng ký nhận thông tin hoặc đặt hàng. Form có thể được thiết kế với nhiều trường dữ liệu khác nhau tùy theo mục đích thu thập thông tin của doanh nghiệp.

5.2. Search

Search là chức năng tìm kiếm giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy nội dung, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết trên website bằng cách nhập từ khóa vào ô tìm kiếm. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích đối với những website có nhiều sản phẩm, bài viết hoặc danh mục nội dung.

5.3. Login

Login là chức năng đăng nhập cho phép người dùng xác thực tài khoản để truy cập vào khu vực hoặc tính năng được giới hạn của website. Tùy theo mô hình hoạt động, chức năng Login có thể được sử dụng cho khách hàng, thành viên, nhân viên hoặc quản trị viên với các quyền truy cập khác nhau.

5.4. E-commerce

E-commerce hay thương mại điện tử là mô hình website hỗ trợ hoạt động giới thiệu và kinh doanh sản phẩm, dịch vụ trực tuyến, thường tích hợp nhiều chức năng như danh mục sản phẩm, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, thanh toán và quản lý đơn hàng. Đây là mô hình phổ biến đối với các doanh nghiệp có nhu cầu bán hàng trực tiếp trên website.

Xem thêm: Thiết kế website thương mại điện tử

5.5. Cart

Cart hay Shopping Cart là chức năng giỏ hàng cho phép người dùng thêm sản phẩm cần mua, điều chỉnh số lượng, xóa sản phẩm và kiểm tra thông tin trước khi tiến hành đặt hàng. Cart thường là một thành phần quan trọng trong website bán hàng và cần được thiết kế đơn giản để người dùng dễ dàng thao tác.

5.6. API

API (Application Programming Interface) là cơ chế cho phép website kết nối và trao đổi dữ liệu với các phần mềm hoặc hệ thống khác, chẳng hạn như phần mềm quản lý doanh nghiệp, hệ thống vận chuyển, thanh toán, CRM hoặc các nền tảng bên thứ ba. Việc tích hợp API giúp website có thể mở rộng chức năng và tự động hóa nhiều quy trình xử lý dữ liệu.

Xem thêm: API là gì ?

5.7. Booking

Booking là chức năng đặt lịch trực tuyến cho phép người dùng lựa chọn dịch vụ, ngày, giờ hoặc các thông tin liên quan và gửi yêu cầu đặt lịch ngay trên website. Chức năng này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn, du lịch, chăm sóc sắc đẹp, dịch vụ tư vấn và nhiều ngành nghề cần quản lý lịch hẹn.

Các thuật ngữ về quản trị website

6. Các thuật ngữ về quản trị website

Các thuật ngữ về quản trị website là nhóm khái niệm liên quan đến hệ thống và công việc quản lý website sau khi hoàn thành thiết kế, bao gồm CMS, Admin, User, Backup, Database, Plugin và phân quyền quản trị. Việc xây dựng hệ thống quản trị phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động cập nhật nội dung, quản lý dữ liệu và kiểm soát hoạt động website trong quá trình sử dụng lâu dài.

6.1. CMS

CMS (Content Management System) là hệ thống quản trị nội dung cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa, cập nhật và quản lý các nội dung trên website thông qua giao diện quản trị mà không cần trực tiếp can thiệp vào mã nguồn cho những thao tác cơ bản. CMS có thể hỗ trợ quản lý bài viết, hình ảnh, sản phẩm, danh mục, người dùng và nhiều thành phần khác tùy theo hệ thống.

6.2. Admin

Admin là tài khoản hoặc khu vực quản trị website dành cho người có quyền quản lý các thành phần của hệ thống, từ nội dung, sản phẩm, tài khoản đến các thiết lập chức năng. Tùy vào cách xây dựng website, Admin có thể được cấp quyền truy cập toàn bộ hệ thống hoặc chỉ một số nhóm chức năng nhất định.

6.3. User

User là người dùng hoặc tài khoản được tạo trên hệ thống website, có thể được cấp quyền truy cập vào những chức năng khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Đối với website có nhiều nhóm người dùng, việc quản lý User giúp doanh nghiệp kiểm soát tài khoản, thông tin và quyền truy cập của từng đối tượng.

6.4. Backup

Backup là quá trình sao lưu dữ liệu website nhằm tạo bản dự phòng để sử dụng khi xảy ra sự cố như mất dữ liệu, lỗi hệ thống, lỗi cập nhật hoặc sự cố máy chủ. Việc Backup định kỳ giúp giảm nguy cơ mất dữ liệu và hỗ trợ quá trình khôi phục website khi cần thiết.

6.5. Database

Database hay cơ sở dữ liệu là nơi lưu trữ và tổ chức những dữ liệu mà website sử dụng trong quá trình hoạt động, chẳng hạn như thông tin tài khoản, sản phẩm, bài viết, đơn hàng và các dữ liệu cấu hình. Database được kết nối với hệ thống website để dữ liệu có thể được lưu trữ, truy xuất và cập nhật khi người dùng thực hiện các thao tác.

6.6. Plugin

Plugin là thành phần phần mềm được cài đặt hoặc tích hợp vào hệ thống website nhằm bổ sung hoặc mở rộng một chức năng cụ thể mà hệ thống ban đầu chưa có. Plugin có thể hỗ trợ nhiều nhu cầu khác nhau như biểu mẫu, bảo mật, quản lý nội dung, kết nối dịch vụ hoặc bổ sung các tính năng tương tác cho website.

6.7. Phân quyền quản trị

Phân quyền quản trị là quá trình thiết lập quyền truy cập và thao tác cho từng tài khoản trong hệ thống quản trị website, giúp doanh nghiệp xác định tài khoản nào được xem, thêm, sửa hoặc xóa những nội dung và chức năng nhất định. Việc phân quyền phù hợp giúp kiểm soát hoạt động quản trị, hạn chế thay đổi ngoài phạm vi cho phép và tăng tính an toàn cho website.

Thuật ngữ web

Trên đây là danh sách những thuật ngữ phổ biến trong website mà I-WEB muốn chia sẻ đến quý khách, hy vọng sẽ giúp quý khách có được những thông tin hữu ích trong quá trình thiết kế, vận hành website. Nếu quý khách cần tư vấn thêm về các dịch vụ thiết kế website, quản trị website... quý khách hãy liên hệ trực tiếp với I-WEB theo thông tin sau để được tư vấn chi tiết.

CÔNG TY TNHH TM DV I-WEB
Mã số thuế: 0315226459
Trụ Sở: 17 Đường Số 2, KDC Cityland Park Hills, P. Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh
Văn Phòng Phía Bắc: 987 Tam Trinh, P. Hoàng Mai, Tp. Hà Nội
Hotline: 0932 265 268
Điện Thoại: 028.6271.7789
Email: i-web@i-web.vn 
Website: i-web.vn

I-WEB
Đánh giá khách hàng về i-web

Khách hàng là giá trị cơ bản của bất kỳ doanh nghiệp nào, là lý do duy nhất để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. I-WEB luôn trân trọng và lắng nghe mọi ý kiến đóng góp của khách hàng để ngày một hoàn thiện hơn về chất lượng dịch vụ, nhằm mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho quý khách.

Ông Nguyễn Tấn Lực
Ông Nguyễn Tấn Lực
( CEO Cường Dung Auto )
" Website thiết kế đẹp, đúng với nhu cầu của trung tâm tôi, nhân viên tư vấn tận tâm, hỗ trợ khách hàng tốt, hướng dẫn sử dụng chi tiết cho khách hàng còn hướng dẫn cả cách vận hành trang website để website mang lại hiệu quả. Cảm ơn I-WEB rất nhiều. "
Ông Đinh Ngọc Khanh
Ông Đinh Ngọc Khanh
( CEO Công ty năng lượng EBI )
" Tôi hợp tác với I-WEB từ 2018 và thực sự hài lòng về I-WEB, nhân viên tư vấn rất rõ ràng về dịch vụ, sản phẩm bàn giao đến khách hàng chất lượng, đúng với những yêu cầu công ty tôi đưa ra, dịch vụ hậu mãi cũng rất tốt, chúc các bạn ngày một phát triển. "
Ông Trần Trung Kiên
Ông Trần Trung Kiên
( CEO Giáo dục Trí Đức )
" Tôi được một người bạn là khách hàng của I-WEB giới thiệu, khi hợp tác với I-WEB tôi thực sự hài lòng về dịch vụ các bạn cung cấp, rất chuyên nghiệp, bài bản, website làm ra đẹp, cấu trúc chuẩn, dễ sử dụng, các bạn cũng hướng dẫn tận tình về cách sử dụng và cách thức để đưa website lên Google. "
Ông Nguyễn Hữu Hà
Ông Nguyễn Hữu Hà
( CEO BĐS Hoà Phát )
" Là khách hàng lâu năm của I-WEB, tôi đánh giá cao sự chuyên nghiệp của các bạn, nhân viên tư vấn có tâm với khách hàng, chất lượng website làm ra tốt, chuẩn Google, chế độ hậu mãi cũng ok, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mỗi khi khách hàng cần. "

Quý khách muốn xây dựng website chuyên nghiệp, duy trì hoạt động ổn định và từng bước gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng trên môi trường trực tuyến? I-WEB cung cấp giải pháp website toàn diện từ thiết kế website, chăm sóc và quản trị website đến SEO từ khóa, quảng cáo Google cùng các dịch vụ hỗ trợ phát triển, giúp quý khách có thể triển khai và vận hành hoạt động kinh doanh online đồng bộ hơn.

Quý khách hãy gửi thông tin đăng ký tư vấn, đội ngũ I-WEB sẽ liên hệ để tìm hiểu nhu cầu, tư vấn hướng triển khai phù hợp và đề xuất các dịch vụ cần thiết theo mục tiêu kinh doanh của quý khách.

Bạn đang tìm kiếm một môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp và có lộ trình phát triển rõ ràng? Hãy nhanh tay điền form đăng ký ứng tuyển để gia nhập đội ngũ I-WEB, nơi bạn được làm việc đúng năng lực, đào tạo bài bản, thu nhập hấp dẫn cùng nhiều cơ hội thăng tiến, giúp bạn phát triển sự nghiệp bền vững và khẳng định giá trị bản thân.

Khách hàng
Ứng viên
Mã xác nhận
Mã xác nhận

I-WEB cam kết tuyệt đối không sử dụng thông tin của quý khách để bán hoặc SPAM

CÔNG TY TNHH TM DV I-WEB với mã số thuế 0315226459 Được cấp ngày 18/08/2018 bởi sở kế hoạch và đầu tư Tp. Hồ Chí Minh. Số Tài Khoản: 060190413589 - Ngân Hàng Sacombank - Chi Nhánh Gò Vấp - PGD Phan Huy Ích.

I-WEB chuyên cung cấp các dịch vụ thiết kế website, tên miền, hosting, quản trị website, SEO từ khoá, thiết kế phần mềm quản lý doanh nghiệp, thiết kế APP. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên kinh nghiệm, trình độ chuyên môn cao cùng sự tận tâm với khách hàng, vì vậy I-WEB luôn cam kết về chính sách bảo hành, bảo trì, hỗ trợ khách hàng sau khi bàn giao dịch vụ. 

 

Copyright © 2018 - 2026 CÔNG TY TNHH TM DV I-WEB. All rights reserved.